Talc vs Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
14807-96-6
Công thức phân tử
Al8Cl8H20O20Zr
Khối lượng phân tử
930.8 g/mol
CAS
98106-55-9
| Talc TALC | Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) ALUMINUM ZIRCONIUM OCTACHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Talc | Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc chỉ là một chất hút ẩm bật, không hoạt động như một chất ngăn mồ hôi. Aluminum Zirconium Octachlorohydrate là một chất hoạt động thực sự giảm tiết mồ hôi.
So sánh thêm
Talc vs zinc-oxideTalc vs titanium-dioxideTalc vs micaAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs triethyl-citrateAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs glycerinAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs propylene-glycol