Triethanolamine Hydroiodide vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H16INO3

Khối lượng phân tử

277.10 g/mol

CAS

7601-53-8

CAS

9067-32-7

Triethanolamine Hydroiodide

TEA-HYDROIODIDE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtTriethanolamine HydroiodideNatri Hyaluronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức, giảm tính kích ứng của các hoạt chất mạnh
  • Cải thiện độ ẩm và tính thẩm thấu của các thành phần khác
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp ổn định công thức nước và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Iodide có thể khiến một số người dị ứng hoặc gây mụn
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; nếu xảy ra cần rửa sạch ngay
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH, nhưng TEA-Hydroiodide nhẹ nhàng hơn và có lợi ích bổ sung về làm mềm mại da