Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

7774-65-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)

TERPINYL ISOBUTYRATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTerpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên, tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài
  • Tăng cường sự lan tỏa của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng thành phần hương và cải thiện kỹ thuật tính toán hương liệu
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mát trên da khi sử dụng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa được pha loãng, có thể gây tổn thương
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ