Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate) vs Limonene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

7774-65-4

CAS

138-86-3

Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)

TERPINYL ISOBUTYRATE

Limonene

LIMONENE

Tên tiếng ViệtTerpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)Limonene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên, tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài
  • Tăng cường sự lan tỏa của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng thành phần hương và cải thiện kỹ thuật tính toán hương liệu
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mát trên da khi sử dụng
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa được pha loãng, có thể gây tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%