Behenic Acid Tetradecyloctadecyl Ester (Ester Behenate) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H108O2

Khối lượng phân tử

789.4 g/mol

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Behenic Acid Tetradecyloctadecyl Ester (Ester Behenate)

TETRADECYLOCTADECYL BEHENATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtBehenic Acid Tetradecyloctadecyl Ester (Ester Behenate)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường giữ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện độ ổn định nhũ tương trong công thức mỹ phẩm
  • Giúp tạo hiệu ứng che phủ và làm sáng da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có khả năng tạo mụn nhẹ đối với da cực kỳ nhạy cảm hoặc da dầu nặng
  • Quá liều cao có thể làm da cảm thấy dính hoặc bí tắc lỗ chân lông
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ nếu sản phẩm không được bảo quản đúng cách
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy