Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole vs 4-Isobutylresorcinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-62-9

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

4-Isobutylresorcinol

4-ISOBUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtTetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole4-Isobutylresorcinol
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Hỗ trợ giảm viêm và kích ứng da nhẹ
  • Tăng cường khả năng chống lão hóa của da
Lưu ý
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung nạp trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn diện
  • Không nên kết hợp với các thành phần mạnh khác mà không tư vấn chuyên gia