Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

CAS

9004-61-9

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtTetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl PhenylindoleHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi
An toàn