Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1120332-90-2

CAS

111-01-3

Tetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl Phenylindole

TETRAHYDROPYRANYLMETHYLAMINO DIOXOTHIOMORPHOLINOMETHYL PHENYLINDOLE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtTetrahydropyranylmethylamino Dioxothiomorpholinomethyl PhenylindoleSqualane
Phân loạiChống oxy hoáLàm mềm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ bảo vệ da khỏi gốc tự do và pollution
  • Tăng cường khả năng phục hồi và tái tạo da
  • Bảo vệ cấu trúc collagen và elastin
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Là thành phần mới lạ nên dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều