Tetramethyl Tetraphenyl Trisiloxane vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H32O2Si3

Khối lượng phân tử

484.8 g/mol

CAS

3982-82-9

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Tetramethyl Tetraphenyl Trisiloxane

TETRAMETHYL TETRAPHENYL TRISILOXANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtTetramethyl Tetraphenyl TrisiloxaneDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tạo lớp dưỡng ẩm nhẹ nhàng không bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp các sản phẩm dễ trải và thấm vào da hơn
  • Bảo vệ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da có xu hướng kích ứng
  • Một số người có thể gặp phản ứng không tương thích với các chất silicon
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là siloxane, nhưng Tetramethyl Tetraphenyl Trisiloxane có phân tử lớn hơn với cảm giác nhẹ hơn và tính ổn định cao hơn