Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs Natri triphotphat ngũ nguyên tố

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

Công thức phân tử

Na5O10P3

Khối lượng phân tử

367.86 g/mol

CAS

7758-29-4

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Natri triphotphat ngũ nguyên tố

PENTASODIUM TRIPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticNatri triphotphat ngũ nguyên tố
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
  • Điều chỉnh pH và cân bằng độ axit-kiềm của công thức
  • Khử đôi và ổn định các ion kim loại trong sản phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và tính đồng nhất của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Không nên tiêu thụ nội khoa, chỉ dùng ngoài da

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agent, nhưng tetrasodium EDTA an toàn hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong mỹ phẩm