Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs QUATERNIUM-80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
CAS
134737-05-6
| Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | QUATERNIUM-80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl | QUATERNIUM-80 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |