Axit Thiodipropyonic vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O4S

Khối lượng phân tử

178.21 g/mol

CAS

111-17-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Axit Thiodipropyonic

THIODIPROPIONIC ACID

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit ThiodipropyonicAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ các thành phần có lợi khỏi biến chất
  • Kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà không cần bảo quản tổng hợp khác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của da
  • Ổn định công thức cosmetic và tăng cơ học của sản phẩm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hương vị tiềm ẩn từ liên kết sulfur có thể không được chấp nhận ở các sản phẩm cao cấp
  • Cần kiểm tra tương thích với các thành phần khác trong công thức để đạt hiệu quả tối ưu
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy