THIOGLYCOLIC ACID vs Strontium Sulfide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68-11-1
Công thức phân tử
SSr
Khối lượng phân tử
119.69 g/mol
CAS
1314-96-1
| THIOGLYCOLIC ACID | Strontium Sulfide STRONTIUM SULFIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | THIOGLYCOLIC ACID | Strontium Sulfide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 8/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Thioglycolic acid là một chất khử protein khác, thường nhẹ hơn và ít kích ứng hơn strontium sulfide, nhưng hiệu quả loại bỏ lông cũng thấp hơn.