Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
79-42-5
CAS
9067-32-7
| Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) THIOLACTIC ACID | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|