Thorium Dioxide / Dioxide Thorium vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

O2Th

Khối lượng phân tử

264.036 g/mol

CAS

1314-20-1

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Thorium Dioxide / Dioxide Thorium

THORIUM DIOXIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtThorium Dioxide / Dioxide ThoriumButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo độ bám dính tốt giữa các thành phần trong công thức
  • Cung cấp tính năng điều hòa da
  • Tạo cảm giác mịn màng trên bề mặt da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Chứa tính chất phóng xạ có thể gây hại sức khỏe với tiếp xúc lâu dài
  • Đã bị cấm hoặc hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm ở EU và nhiều quốc gia
  • Có nguy cơ tích lũy trong cơ thể nếu tiếp xúc thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô