Titanium Dioxide vs Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

13463-67-7

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

Titanium Dioxide

TITANIUM DIOXIDE

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Tên tiếng ViệtTitanium DioxideOxit sắt (Iron Oxide Yellow)
Phân loạiChống nắngKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngChất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UVChất tạo màu
Lợi ích
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Bảo vệ ngay lập tức, không cần thời gian thấm
  • Không gây kích ứng và không gây mụn
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
Lưu ý
  • Có thể để lại vệt trắng trên da
  • Dạng nano cần cân nhắc khi sử dụng
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là tô màu khoáng tinh khiết an toàn. Titanium Dioxide thường được sử dụng để tạo màu trắng hoặc làm sáng, trong khi CI 77492 tạo màu vàng.