Vitamin E (Tocopherol) vs Pyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | Pyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate) PYRIDOXINE HYDROXYCITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vitamin E (Tocopherol) | Pyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là antioxidant mạnh. Tocopherol (Vitamin E) dễ hấp thụ vào da hơn, nhưng pyridoxine hoạt động tốt hơn ở cấp độ tế bào sâu hơn.
So sánh thêm
Vitamin E (Tocopherol) vs ascorbic-acidVitamin E (Tocopherol) vs retinolVitamin E (Tocopherol) vs ferulic-acidPyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate) vs ascorbic-acidPyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate) vs glycerinPyridoxine Hydroxycitrate (Vitamin B6 dạng citrate) vs niacinamide