Vitamin E (Tocopherol) vs Axit Thiodipropyonic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Công thức phân tử

C6H10O4S

Khối lượng phân tử

178.21 g/mol

CAS

111-17-1

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Axit Thiodipropyonic

THIODIPROPIONIC ACID

Tên tiếng ViệtVitamin E (Tocopherol)Axit Thiodipropyonic
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ các thành phần có lợi khỏi biến chất
  • Kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm mà không cần bảo quản tổng hợp khác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của da
  • Ổn định công thức cosmetic và tăng cơ học của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hương vị tiềm ẩn từ liên kết sulfur có thể không được chấp nhận ở các sản phẩm cao cấp
  • Cần kiểm tra tương thích với các thành phần khác trong công thức để đạt hiệu quả tối ưu

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng axit thiodipropyonic có khả năng bảo quản tốt hơn và an toàn hơn với da nhạy cảm