Tocopheryl Ferulate (Ferulate Tocopherol) vs Axit Ferulic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
1135-24-6
| Tocopheryl Ferulate (Ferulate Tocopherol) TOCOPHERYL FERULATE | Axit Ferulic FERULIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tocopheryl Ferulate (Ferulate Tocopherol) | Axit Ferulic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Tocopheryl Ferulate là dạng ester của Ferulic Acid, ổn định hơn và dễ dàng kết hợp với các công thức hơn. Ferulic Acid tự do có tính axit cao hơn.