Tocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate) vs Retinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C47H80O3

Khối lượng phân tử

693.1 g/mol

CAS

36148-84-2

CAS

68-26-8 / 11103-57-4

Tocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate)

TOCOPHERYL LINOLEATE

Retinol

Retinol

Tên tiếng ViệtTocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate)Retinol
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score2/109/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường sức khỏe rào cản da, giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ phục hồi da hư tổn và làm mềm mịn
  • Giảm nếp nhăn và đường nhăn sâu
  • Cải thiện kết cấu và tone màu da
  • Kích thích sản xuất collagen mạnh mẽ
  • Thông thoáng lỗ chân lông, giảm mụn
Lưu ý
  • Có thể gây oxy hóa nếu tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên một số loại da
  • Gây bong tróc và khô da trong giai đoạn đầu
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm

Nhận xét

Tocopheryl Linoleate là một chất chống oxy hóa nhẹ nhàng hơn, trong khi Retinol là một retinoid mạnh mẽ gây tái tạo da. Retinol có thể gây kích ứng và cần từ từ, còn Tocopheryl Linoleate an toàn cho sử dụng hàng ngày.