Tocopheryl Phosphate (Vitamin E Phosphate) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C29H51O5P

Khối lượng phân tử

510.7 g/mol

CAS

425429-22-7

CAS

9004-61-9

Tocopheryl Phosphate (Vitamin E Phosphate)

TOCOPHERYL PHOSPHATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtTocopheryl Phosphate (Vitamin E Phosphate)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả các chất bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tăng cường nhũ hóa giúp ổn định công thức và tạo kết cấu mượt mà
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa nhờ hoạt tính chống oxy hóa của Vitamin E
  • Điều hòa tóc và da, giảm xơ rối và tăng độ mềm mượt
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có làn da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Thành phần phosphate có thể dấy lên lo ngại về tính bền vững và ảnh hưởng môi trường
  • Người dị ứng với Vitamin E hoặc các estơ phosphoric nên tránh sử dụng
An toàn