Tricaprin (Glixerol tridecanoate) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C33H62O6

Khối lượng phân tử

554.8 g/mol

CAS

621-71-6

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

TRICAPRIN

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtTricaprin (Glixerol tridecanoate)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ nước trên da
  • Kích thích cảm giác mịn màng và sáng khỏe
  • Giảm khô ráp và tăng độ đàn hồi da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể bị kích ứng với ester glycerol
  • Ở những trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy