Triethanolamine (TEA) vs Hydroxide Ammonium

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

102-71-6

Công thức phân tử

H5NO

Khối lượng phân tử

35.046 g/mol

CAS

1336-21-6

Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Hydroxide Ammonium

AMMONIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtTriethanolamine (TEA)Hydroxide Ammonium
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score6/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngNhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH công thức hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định của một số thành phần
  • Tạo điều kiện kiềm cho quá trình formulation
  • Giúp tan rã một số chất khó tan
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và mắt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tạo thành nitrosamine khi kết hợp với nitrite
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng mạnh ở nồng độ cao
  • Mùi pungent không dễ chịu
  • Cần điều chỉnh cẩn thận để tránh làm tổn thương da

Nhận xét

TEA là một chất kiềm mềm hơn ammonium hydroxide và có tính moisturizing. Ammonium hydroxide mạnh hơn nhưng tương tác ít hơn với các chất khác.