Triethanolamine (TEA) vs Ethyl methacrylate (EMA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

102-71-6

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

97-63-2

Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Ethyl methacrylate (EMA)

ETHYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtTriethanolamine (TEA)Ethyl methacrylate (EMA)
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score6/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngNhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng lan toả trên da
  • Tăng độ ổn định và bền vững của công thức
  • Giúp tạo màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và mắt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tạo thành nitrosamine khi kết hợp với nitrite
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần hạn chế sử dụng liên tục trên da yếu hoặc viêm