TRIMETHYLSILOXYSILICATE vs Dibutylhexyl IPDI
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H62N2O4
Khối lượng phân tử
538.8 g/mol
CAS
185568-16-5
| TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Dibutylhexyl IPDI DIBUTYLHEXYL IPDI | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Dibutylhexyl IPDI |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Trimethylsiloxysilicate có tính năng chống nước tốt hơn nhưng Dibutylhexyl IPDI cung cấp sự kết dính tốt hơn và độ bền màu lâu dài hơn