TRIMETHYLSILOXYSILICATE vs Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C40H62O19
Khối lượng phân tử
846.9 g/mol
CAS
126-13-6
| TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TRIMETHYLSILOXYSILICATE | Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|