Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2030116-17-5

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

TRIMETHYLSILOXYSILYL PROPYLCARBAMOYL HYDROLYZED VA/DIACETOXYBUTENE COPOLYMER

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ ổn định của sản phẩm
  • Cảm giác mịn màng và không bết dính nhờ cấu trúc silicon
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và chống nước
  • Giúp cải thiện độ tuổi thọ của makeup và các sản phẩm skincare
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần gỡ rửa kỹ để tránh tích tụ trên da sau thời gian dài sử dụng
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương