Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate) vs Axit Lactic

✗ Nên tránh dùng cùng

Công thức phân tử

C8H20O3Si2

Khối lượng phân tử

220.41 g/mol

CAS

33581-77-0

CAS

50-21-5

Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

TRIMETHYLSILYL TRIMETHYLSILOXY GLYCOLATE

Axit Lactic

LACTIC ACID

Tên tiếng ViệtTrimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)Axit Lactic
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ ẩm cho da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng nhờ thành phần axit glycolic
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Tạo cảm giác mềm mượt không bết dính
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám
  • Kích thích tái tạo tế bào và sản sinh collagen
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Tính axit của glycolate có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, cần kết hợp chế độ bảo vệ UV
  • Không nên dùng cùng các thành phần tẩy tế bào khác để tránh quá kích ứng
  • Có thể gây châm chích, đỏ da khi mới sử dụng
  • Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
  • Không phù hợp với da bị tổn thương hoặc eczema

Nhận xét

Axit lactic nhẹ hơn axit glycolic nhưng ít hiệu quả. Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate mạnh hơn axit lactic nhưng an toàn tương đương hoặc tốt hơn.