Tyrosyl Histidine HCl vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
94111-42-9
CAS
98-92-0
| Tyrosyl Histidine HCl TYROSYL HISTIDINE HCI | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tyrosyl Histidine HCl | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide cải thiện độ dẻo dai của da và giảm viêm, trong khi Tyrosyl Histidine HCl chủ yếu chống oxy hóa. Hai thành phần này kết hợp rất tốt