Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C59H92O4

Khối lượng phân tử

865.4 g/mol

CAS

56275-39-9

CAS

9004-61-9

Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

UBIQUINOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtUbiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương từ tia UV
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa bằng cách tăng cường sản sinh collagen
  • Cải thiện độ ẩm da và điều hòa độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường năng lượng tế bào, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Giá thành cao, không phải tất cả sản phẩm đều có nồng độ ubiquinol hiệu quả
  • Ubiquinol không ổn định dưới ánh sáng và không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
An toàn