Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C59H92O4
Khối lượng phân tử
865.4 g/mol
CAS
56275-39-9
CAS
98-92-0
| Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) UBIQUINOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|