Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) vs Coenzyme Q10

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C59H92O4

Khối lượng phân tử

865.4 g/mol

CAS

56275-39-9

CAS

303-98-0 / 1339-63-5 / 60684-33-5

Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

UBIQUINOL

Coenzyme Q10

UBIQUINONE

Tên tiếng ViệtUbiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)Coenzyme Q10
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ daChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương từ tia UV
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa bằng cách tăng cường sản sinh collagen
  • Cải thiện độ ẩm da và điều hòa độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường năng lượng tế bào, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đốm nâu
  • Tăng cường quá trình tái tạo tế bào da
Lưu ý
  • Giá thành cao, không phải tất cả sản phẩm đều có nồng độ ubiquinol hiệu quả
  • Ubiquinol không ổn định dưới ánh sáng và không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Cần bảo quản tránh ánh sáng để duy trì hiệu quả

Nhận xét

Ubiquinol là dạng rút gọn (reduced) của ubiquinone. Ubiquinol có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn và hiệu quả chống oxy hóa mạnh hơn ubiquinone.