Coenzyme Q10 vs Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
303-98-0 / 1339-63-5 / 60684-33-5
Công thức phân tử
C59H92O4
Khối lượng phân tử
865.4 g/mol
CAS
56275-39-9
| Coenzyme Q10 UBIQUINONE | Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) UBIQUINOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Coenzyme Q10 | Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ubiquinol là dạng rút gọn (reduced) của ubiquinone. Ubiquinol có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn và hiệu quả chống oxy hóa mạnh hơn ubiquinone.