Usnic Acid (Axit Usnic) vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H16O7
Khối lượng phân tử
344.3 g/mol
CAS
125-46-2
CAS
2682-20-4
| Usnic Acid (Axit Usnic) USNIC ACID | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Usnic Acid (Axit Usnic) | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng methylisothiazolinone là hóa chất tổng hợp gây kích ứng da thường xuyên hơn. Usnic acid tự nhiên hơn nhưng có nguy cơ độc tính hệ thống ở nồng độ cao.