Verdyl Acetate vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

2500-83-6 / 5413-60-5

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Verdyl Acetate

VERDYL ACETATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtVerdyl Acetate1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền lâu
  • Cải thiện ổn định và độ bền của công thức hương liệu
  • Giúp làm tăng giá trị cảm xúc và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da không pha loãng trong nồng độ cao
  • Có khả năng gây nhạy cảm ánh sáng nếu được sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương