Verdyl Acetate vs VANILLIN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H16O2
Khối lượng phân tử
192.25 g/mol
CAS
2500-83-6 / 5413-60-5
CAS
121-33-5
| Verdyl Acetate VERDYL ACETATE | VANILLIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Verdyl Acetate | VANILLIN |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Vanillin tạo ra hương thơm ngọt, vani quen thuộc; Verdyl Acetate tạo hương gỗ ấm áp. Cả hai có khả năng ổn định tốt nhưng profile hương thơm hoàn toàn khác biệt.