ZINC CERIUM OXIDE vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
| ZINC CERIUM OXIDE | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ZINC CERIUM OXIDE | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Zinc Oxide là chất chống nắng vật lý phản xạ UV, trong khi Isopropyl Methoxycinnamate hấp thụ UV. Zinc Oxide ổn định hơn nhưng có thể để lại vệ trắng.