ZINC CITRATE vs Natri methylesculetin acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

546-46-3

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

ZINC CITRATENatri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Tên tiếng ViệtZINC CITRATENatri methylesculetin acetate
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Zinc citrate chủ yếu hoạt động bằng cách ức chế tạo mầu, trong khi methylesculetin acetate có hiệu quả kháng khuẩn trực tiếp. Hai chất này có thể kết hợp tốt.