ZINC GLUCONATE vs Natri Nhôm Lactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

4468-02-4

CAS

68953-69-5

ZINC GLUCONATENatri Nhôm Lactate

SODIUM ALUMINUM LACTATE

Tên tiếng ViệtZINC GLUCONATENatri Nhôm Lactate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng của da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tăng cường tác dụng astringent, giúp da trở nên mịn màng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tiếp xúc nhôm có thể gây lo ngại ở những người sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều có tác dụng astringent và kiểm soát dầu, nhưng zinc gluconate nhẹ nhàng hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm