Kẽm Lauroyl Aspartate vs Talc
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H56N2O10Zn
Khối lượng phân tử
694.2 g/mol
CAS
899426-42-7
CAS
14807-96-6
| Kẽm Lauroyl Aspartate ZINC LAUROYL ASPARTATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Lauroyl Aspartate | Talc |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc cũng hấp thụ dầu tốt nhưng không có tác dụng kháng khuẩn; Zinc Lauroyl Aspartate an toàn hơn với da