Kẽm Nitrat vs Kẽm PCA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

N2O6Zn

Khối lượng phân tử

189.4 g/mol

CAS

7779-88-6

CAS

68107-75-5 / 15454-75-8

Kẽm Nitrat

ZINC NITRATE

Kẽm PCA

ZINC PCA

Tên tiếng ViệtKẽm NitratKẽm PCA
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát tiết dầu và giảm bóng dầu trên da
  • Có tính kháng khuẩn giúp giảm mụn trứng cá
  • Cải thiện độ ẩm và cân bằng độ pH da
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên cho da
  • Điều tiết tiết dầu, giảm bóng nhờn
  • Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm viêm nhẹ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Làm khô da nếu dùng quá lượng hoặc quá thường xuyên
  • Nitrat có thể bị chuyển hóa thành nitrit, cần lưu ý về an toàn lâu dài
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Cần thời gian thích nghi với da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều chứa kẽm nhưng Zinc PCA nhẹ nhàng hơn, dễ hấp thụ hơn và ít kích ứng hơn so với Kẽm Nitrat