Bảo quảnEU ✓

COPPER CARBONATE HYDROXIDE

Copper(II) carbonate-copper(II) hydroxide (1:1)

CAS

12069-69-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 12069-69-1 · EC: 235-113-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.