Bảo quảnEU ✓

COPPER CITRATE

1,2,3-Propanetricarboxylic acid, 2-hydroxy-, copper salt

CAS

19807-11-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 19807-11-5 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.