Dưỡng ẩmEU ✓

COPPER SULFATE

Copper sulphate

CAS

7758-98-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7758-98-7 · EC: 231-847-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.