Bảo quảnEU ✓

COPPER USNATE

1,3-(2H,9bh)-Dibenzofurandione, 2,6-diacetyl-7,9-dihydroxy-8,9b-dimethyl-, copper salt

CAS

94246-73-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 94246-73-8 · EC: 304-146-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.