Chống oxy hoáEU ✓

CYSTEINE HCL

Cysteine hydrochloride

CAS

52-89-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 52-89-1 · EC: 200-157-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.