Hương liệuEU ✓

D-BORNYL ISOVALERATE

(1R, 2S, 4R)-rel-1,7,7-trimethylbicyclo[2.2.1]hept-2-yl 3-methyl-butanoate; (1R-endo)-1,7,7-trimethylbicyclo[2.2.1]hept-2-yl 3-methylbutanoate; bornyval

CAS

76-50-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 76-50-6 · EC: 200-966-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.