KhácEU ✓

DECHLORO ETHYLCLOPROSTENOLAMIDE

7-[3,5-Dihydroxy-2-(3-Hydroxy-4-Phenoxy-But-1-Enyl)-Cyclopentyl-5Z-Heptenoic Acid Ethylamide

CAS

1005193-64-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1005193-64-5 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.