Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)
DENATONIUM BENZOATE
Denatonium benzoate là một chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm với chức năng chính là làm mất vị đắng của các sản phẩm. Đây là một trong những chất làm mất vị đắng nhất mạnh và hiệu quả nhất hiện nay, thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da ở nồng độ rất thấp. Chất này không mang lại lợi ích trực tiếp cho da mà chỉ dùng để che phủ hương vị không mong muốn của các nguyên liệu khác. Nó được chứng nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý hàng đầu thế giới.
Công thức phân tử
C28H34N2O3
Khối lượng phân tử
446.6 g/mol
Tên IUPAC
benzyl-[2-(2,6-dimethylanilino)-2-oxoethyl]-diethylazanium benzoate
CAS
3734-33-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Denatonium Benzoate được phê duyệt bởi E
Tổng quan
Denatonium benzoate, thường được gọi là bitrex, là một trong những chất làm mất vị đắng mạnh nhất và được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Đây là một muối được tạo thành từ denatonium chloride và benzoic acid, có khả năng làm mất vị đắng ở nồng độ cực thấp (chỉ cần 0.5-1 ppm là có hiệu quả). Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng để che phủ hương vị không dễ chịu của các nguyên liệu hoạt chất như axit salicylic hoặc các chất khác. Sản phẩm này không mang lại lợi ích cho da mà chỉ được dùng để tăng cảm giác thoải mái khi sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Che phủ vị đắng và hương vị không mong muốn của các thành phần hoạt chất
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng
- Cho phép các công thức chứa nguyên liệu có vị không dễ chịu mà vẫn có thể dùng được
- An toàn ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc
- Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
- Không nên nuốt phải hoặc tiếp xúc trực tiếp với mắt
Cơ chế hoạt động
Denatonium benzoate hoạt động bằng cách tương tác với các thụ thể vị đắng trên lưỡi và các vùng khác của cơ thể. Mặc dù nó chủ yếu được thiết kế để ảnh hưởng đến cảm giác vị, trong mỹ phẩm nó được sử dụng ở nồng độ rất thấp để không gây ảnh hưởng tiêu cực. Cơ chế hoạt động của nó là che phủ các phân tử gây ra vị đắng, làm cho sản phẩm trở nên dễ chịu hơn khi tiếp xúc với da hoặc miệng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm từ nhiều cơ quan quản lý toàn cầu như EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu), CIR Panel, và FDA đã xác nhận an toàn của denatonium benzoate ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Không có bằng chứng về độc tính hệ thống ở nồng độ và cách sử dụng thông thường trong các sản phẩm chăm sóc da. Các thử nghiệm da gây kích ứng cho thấy rằng ở nồng độ sử dụng trong công thức, nó an toàn cho hầu hết những người.
Cách Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1 ppm (parts per million) đối với hiệu quả làm mất vị đắng; thường không vượt quá 50 ppm trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế về tần suất sử dụng do là thành phần không hoạt chất
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Saccharin là một chất ngọt thay thế, trong khi denatonium benzoate là chất làm mất vị đắng. Mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Quinine cũng được sử dụng làm chất làm mất vị đắng nhưng kém hiệu quả hơn denatonium benzoate. Denatonium benzoate mạnh gấp 200 lần so với quinine.
Nguồn tham khảo
- Safety of Denatonium Benzoate as a Cosmetic Denaturant— PubMed Central
- INCI Dictionary - Denatonium Benzoate— Cosmetics Europe
- Cosmetic Ingredient Review Safety Assessment— CIR Expert Panel
CAS: 3734-33-6 · EC: 223-095-2 · PubChem: 19518
Bạn có biết?
Denatonium benzoate cũng được biết đến với tên thương mại 'Bitrex' và là chất làm mất vị đắng mạnh nhất từng được phát hiện trong tự nhiên hoặc tổng hợp
Chất này được thêm vào nhiều sản phẩm gia dụng nguy hiểm như chất làm sạch và dầu hỏa để ngăn trẻ em nuốt phải do vị đắng cực mạnh
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL