Dưỡng ẩmEU ✓

DEPROTEINIZED SERUM

Blood, ext., deproteinated

CAS

90989-73-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 90989-73-4 · EC: 292-730-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.